Nghĩa tiếng Việt của

theater

Phiên âm Mỹ /ˈθiətɚ/ BrE /ˈθiətə/

Transcript: từ "theater" phát âm Mỹ /ˈθiətɚ/ Anh /ˈθiətə/ — audio file: theater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1393) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(Mỹ) (như) theatre
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà hát
rạp hát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật