Nghĩa tiếng Việt của
theater
Phiên âm Mỹ /ˈθiətɚ/ BrE /ˈθiətə/
Transcript: từ "theater" phát âm Mỹ /ˈθiətɚ/ Anh /ˈθiətə/ — audio file: theater.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1393) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(Mỹ) (như) theatre
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà hát
rạp hát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- theater (AmE) = theatre (BrE) — hai chuẩn chính tả: "a community theater".
- theater = nhà hát hoặc nghề sân khấu: "she lives for the theater".
- "theatergoer" (người đi xem), theatrical (kịch tính — "a theatrical entrance").
Dễ nhầm
- theater (nơi diễn kịch) ≠ cinema (rạp phim) ≠ opera house (nhà hát lớn — opera).
- "theater of war" (mặt trận — quân sự) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "The old theater reopened with free matinees." (nhà hát cũ mở lại với suất chiều miễn phí).
- "School trips to the theater doubled this year." (chuyến đi xem kịch của trường gấp đôi năm nay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật