Nghĩa tiếng Việt của
get along
1. có quan hệ hòa thuận với ai
Cấu trúc: get along with somebody · get along well/badly
The two departments get along well despite different priorities.
Hai phòng ban hòa thuận dù có những ưu tiên khác nhau.
Do you get along with your new manager?
Bạn có hòa hợp với quản lý mới không?
2. tiến triển hoặc xoay xở được trong hoàn cảnh hiện tại
Cấu trúc: get along with a task · get along without something · how are you getting along?
How are you getting along with the report?
Bạn làm báo cáo đến đâu rồi?
They managed to get along without a car for a month.
Họ xoay xở được một tháng không có xe hơi.
Lưu ý: Get along with somebody nói về quan hệ; get along with a task là tiến triển; get along without something là sống/làm được mà không có thứ đó. Trong Anh-Mỹ, get along cũng gần nghĩa get by ở một số ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- develop in a positive way (Synonyms: progress, come on, come along, advance, get on, shape up)
"He progressed well in school"
"My plants are coming along" - have smooth relations (Synonyms: get along with, get on with, get on)
"My boss and I get along very well" - proceed or get along (Synonyms: do, fare, make out, come)
"How is she doing in her new job?"
"How are you making out in graduate school?"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.