Nghĩa tiếng Việt của

mother

Phiên âm Mỹ /ˈmʌðɚ/ BrE /ˈmʌðə/

Transcript: từ "mother" phát âm Mỹ /ˈmʌðɚ/ Anh /ˈmʌðə/ — audio file: mother.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #338) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mẹ, mẹ đẻ
nguồn gốc, nguyên nhân; mẹ ((nghĩa bóng))
necessity is the mother of invention — có khó mới sinh khôn
(tôn giáo) mẹ
Mother Superior
mẹ trưởng viện, mẹ bề trên
máy ấp trứng ((cũng) mother artificial mother)
every mother's son
tất cả mọi người không trừ một ai
ngoại động từ
chăm sóc, nuôi nấng
sinh ra, đẻ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mẹ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật liệu gốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật