Nghĩa tiếng Việt của
getting
Phiên âm Mỹ /ˈɡɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "getting" phát âm Mỹ /ˈɡɛtɪŋ/ — audio file: getting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(ngành mỏ) sự khấu; sự khai thác
lợi ích; thu hoạch
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thu thập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự thu được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get going; getting better; get somebody to do something; get → got → got/gotten
Dễ nhầm
- getting is the -ing form of get; US English often uses gotten as the past participle, while British English usually uses got
Mẫu câu giá trị
- “The weather is getting warmer each day.” (Thời tiết đang ấm lên mỗi ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật