Nghĩa tiếng Việt của
get around to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (như get round to — biến thể Anh-Mỹ)
Cấu trúc: get around to + V-ing/danh từ
I never got around to framing the photo.
Tôi chẳng bao giờ sắp xếp được để đóng khung tấm ảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- do something despite obstacles such as lack of time
"He finally got around to painting the windows"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.