Nghĩa tiếng Việt của

get away with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm (việc sai) mà không bị phát hiện, không bị phạt

He cheated on the test and got away with it.

Nó gian lận bài kiểm tra mà vẫn thoát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.