Nghĩa tiếng Việt của

achieve

Phiên âm Mỹ /əˈtʃiv/

Transcript: từ "achieve" phát âm Mỹ /əˈtʃiv/ — audio file: achieve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #746) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
đạt được, giành được
to achieve one's purpose (aim) — đạt mục đích
to achieve good results — đạt được những kết quả tốt
to achieve national independence — giành độc lập dân tộc
to achieve great victories — giành được những chiến thắng lớn
hoàn thành, thực hiện
to achieve a great work — hoàn thành một công trình lớn
to achieve one's task — hoàn thành nhiệm vụ
Chuyên ngành kinh tế
đạt được
hoàn thành
thực hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
đạt được

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

She achieved the sales target three months ahead of schedule. — Cô ấy đạt chỉ tiêu doanh số sớm ba tháng. (TOEIC Part 7)
Achieving a balance between work and life remains difficult. — Đạt cân bằng giữa công việc và cuộc sống vẫn khó. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật