Nghĩa tiếng Việt của
get about
1. đi lại hoặc di chuyển được, nhất là khi tuổi tác, bệnh tật hay điều kiện thể chất gây khó khăn
Cấu trúc: get about on foot/by bus · get about easily · help somebody get about
She uses a walking stick to get about after the operation.
Cô dùng gậy để đi lại sau ca phẫu thuật.
The town is small enough to get about without a car.
Thị trấn đủ nhỏ để đi lại mà không cần xe hơi.
2. (tin tức/đồn đoán) lan truyền giữa nhiều người
Cấu trúc: a story/rumour gets about · word gets about
News of the merger soon got about in the industry.
Tin về vụ sáp nhập nhanh chóng lan truyền trong ngành.
A rumour got about that the office would be moved.
Có tin đồn lan ra rằng văn phòng sẽ được chuyển đi.
Lưu ý: Get about phổ biến trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường dùng get around với nghĩa đi lại. Nghĩa “tin lan truyền” thường dùng với chủ ngữ như word, story hoặc rumour.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- move around; move from place to place (Synonyms: get around)
"How does she get around without a car?"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.