Nghĩa tiếng Việt của
proof
Phiên âm Mỹ /pɹuf/ BrE /pruf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "proof" phát âm Mỹ /pɹuf/ Anh /pruf/ — audio file: proof.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2021) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chứng, chứng cớ, bằng chứng
this requires no proof — việc này không cần phải có bằng chứng gì cả
a clear (striking) proof — chứng cớ rõ ràng
to give (show) proof of goodwill — chứng tỏ có thiện chí, biểu lộ, thiện chí
sự chứng minh
incapable of proof — không thể chứng minh được
experimental proof — sự chứng minh bằng thực nghiệm
sự thử, sự thử thách
to put something to the proof — đem thử cái gì
to put somebody to the proof — thử thách ai
to be brought to the proof — bị đem ra thử thách
sự thử súng, sự thử chất nổ; nơi thử súng, nơi thử chất nổ
ống thử
bản in thử
tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất
(Ê-cốt) (pháp lý) sự xét sử (của quan toà)
(cổ) tính không xuyên qua được, tính chịu đựng
armour of proof — áo giáp đạn không xuyên qua được, áo giáp đâm không thủng
the prouf of the pudding is in the eating
(tục ngữ) có qua thử thách mới biết dở hay
tính từ
không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được
against any kind of bullets — có thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng
ngoại động từ
làm cho không xuyên qua được; làm cho (vải...) không thấm nước
Chuyên ngành kinh tế
bản in thử
bằng chứng
chứng cứ
chứng minh
giấy tờ chứng thực
mẫu thử
nồng độ rượu
sự khảo nghiệm
sự thử
sự thử nghiệm
tài liệu làm bằng
tính chịu được
tính không thấm qua được
tờ in thử
văn kiện chứng minh
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh in thử
ảnh rửa thử
bản bông
bản dập trước
bản in thử
bản sao thử
bằng chứng
bít
bít kín
chứng minh
không thấm
kín
sự chứng minh
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
sự thử
sự thử nghiệm
tẩm
thấm ướt
xảm
Lĩnh vực: xây dựng
không (xuyên) thấm
trét chống thấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proof OF something = bằng chứng của (giới từ of — "proof of payment" — văn thư!).
- the proof OF the pudding (idiom: "the proof of the pudding is in the eating" — làm mới biết).
- proof (adj) — chống: "waterproof", "heatproof" — hậu tố -proof!).
- proofread (soát lỗi — từ ghép).
Dễ nhầm
- proof (bằng chứng — cụ thể) vs evidence (bằng chứng — tổng hồ sơ, đã có note examine) vs prove (v — chứng minh).
- "burden of proof" (gánh nặng chứng minh — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "Keep receipts — they're proof of every refund." (Giữ hoá đơn — chúng là bằng chứng từng lần hoàn.)
- "The tide logs proved the depot right." (Sổ nước chứng minh bến xe đúng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật