Lỗi sai thường gặp

Đừng nói “evidences”

Đáp án: thay “evidences” bằng cách dùng đúng của “evidence” — ví dụ: There is strong evidence that regular review helps. "evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm.

"evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm.

Câu đúng