Nghĩa tiếng Việt của

call in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. yêu cầu người có chuyên môn hoặc cơ quan hỗ trợ đến giải quyết việc gì

Cấu trúc: call in an expert/the police/a doctor · call somebody in

The firm called in an auditor to examine the accounts.

Công ty mời kiểm toán viên đến xem xét sổ sách.

Firefighters were called in to deal with the chemical spill.

Lính cứu hỏa được điều đến xử lý vụ tràn hóa chất.

2. gọi điện đến nơi làm việc để báo mình nghỉ hoặc đến muộn

Cấu trúc: call in sick · call in to work

I had to call in sick this morning.

Sáng nay tôi phải gọi báo nghỉ ốm.

He called in to work to explain that the train was delayed.

Anh gọi cho chỗ làm để báo tàu bị trễ.

Lưu ý: Call somebody in nghĩa là yêu cầu họ đến hỗ trợ; call in sick là báo nghỉ vì ốm. Dạng call in to a place có thể nghĩa là gọi điện đến nơi đó, còn call in (on somebody) cũng có nghĩa ghé thăm nhanh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

call-in

noun

  1. a telephone call to a radio station or a television station in which the caller participates in the on-going program

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.