Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với evidence (kèm trái nghĩa)?
“evidence” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là demonstrate, show, tell; trái nghĩa thường gặp: hide. “evidence” thường mang nghĩa tính từ (rõ ràng), còn “demonstrate” thiên về nghĩa chứng minh, thể hiện rõ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“evidence” thường mang nghĩa tính từ (rõ ràng), còn “demonstrate” thiên về nghĩa chứng minh, thể hiện rõ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| demonstrate | /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| show | /ʃoʊ/ | học thuật/trung tính |
| tell | /tɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prove | /pɹuv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grounds | /ɡɹaʊndz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| testify | /ˈtɛstəˌfaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| justification | /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| declaration | /ˌdɛklˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “evidence” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “demonstrate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There is growing evidence that regular review improves retention.
Bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy ôn tập đều đặn giúp ghi nhớ lâu hơn. - The essay presents evidence to support its central claim.
Bài luận đưa ra bằng chứng để bảo vệ luận điểm chính. - to bear (give) evidence
làm chứng