Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt evidence và proof
Tóm tắt: "evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm. Ví dụ: There is strong evidence that regular review helps / Scientists finally found proof of the theory.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| evidence | ˈɛvədəns | bằng chứng ở mức suy luận | There is strong evidence that regular review helps. |
| proof | pɹuf | bằng chứng chốt hạ | Scientists finally found proof of the theory. |
"evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
an evidence— đừng nói thế này Giải thích chi tiết → - ✗
evidences— đừng nói thế này Giải thích chi tiết →
Câu đúng
- ✓ There is strong evidence that regular review helps.
- ✓ Scientists finally found proof of the theory.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật