Nghĩa tiếng Việt của
prove
Phiên âm Mỹ /pɹuv/ BrE /pruv/
Transcript: từ "prove" phát âm Mỹ /pɹuv/ Anh /pruv/ — audio file: prove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #748) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ, động tính từ quá khứ (cổ) proven /'pru:vən/
chứng tỏ, chứng minh
to prove the truth — chứng tỏ sự thật
to prove one's goodwill — chứng tỏ thiện chí của mình
to prove oneself to be a valiant man — chứng tỏ mình là một người dũng cảm
thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)
(cổ) thử, thử thách
to prove the courage of somebody — thử thách lòng can đảm của ai
nội động từ
tỏ ra, chứng tỏ
what he said proved to be true — những điều hắn nói tỏ ra là đúng
the exception proves the rule
những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng tỏ
thăm dò
thử
thử lại
Lĩnh vực: toán & tin
chứng minh, thử lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prove — proved, proven/proved: chứng minh (v): prove + that/danh từ: prove a point (chứng minh luận điểm — Task 2);
- prove TO be = hóa ra là: "The method proved to be effective" (phương pháp hóa ra hiệu quả);
- proof (n) = bằng chứng: documentary proof (bằng chứng giấy tờ); proofread = soát lỗi bài viết (trước khi nộp!).
Dễ nhầm
- prove (chứng minh lý chứng) vs confirm (xác nhận thông tin có sẵn) vs verify (kiểm chứng đối chiếu nguồn).
Mẫu câu giá trị
- "The pilot proved the concept in six weeks." (sáu tuần là pilot chứng minh được ý tưởng).
- "Please proofread your essay before submitting." (soát lỗi bài luận trước khi nộp nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật