Lỗi sai thường gặp
Đừng nói “an evidence”
Đáp án: thay “an evidence” bằng cách dùng đúng của “evidence” — ví dụ: There is strong evidence that regular review helps. "evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm.
"evidence" là bằng chứng ở mức suy luận, gợi ý (strong evidence suggests…); "proof" là bằng chứng chốt hạ, chứng minh dứt điểm.
Câu đúng
- ✓ There is strong evidence that regular review helps.
- ✓ Scientists finally found proof of the theory.