Nghĩa tiếng Việt của
exit
Phiên âm Mỹ /ˈɛɡzɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exit" phát âm Mỹ /ˈɛɡzɪt/ — audio file: exit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sân khấu) sự đi vào (của diễn viên)
sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi
lối ra, cửa ra
sự chết, sự lìa trần
nội động từ
(sân khấu) vào, đi vào
(nghĩa bóng) chết, lìa trần, biến mất
Chuyên ngành kinh tế
cửa xuất
lối thoát
sự xuất khẩu
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thoát
đầu ra
đường ra
lối ra
ra
sự ra
thoát ra
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ ra
Lĩnh vực: xây dựng
ngõ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thoát
đầu ra
đường ra
lối ra
ra
sự ra
thoát ra
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ ra
Lĩnh vực: xây dựng
ngõ ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- emergency exit; exit a building; exit interview
Dễ nhầm
- an exit is a way out or the act of leaving; entrance is the way in
Mẫu câu giá trị
- “Please use the nearest emergency exit.” (Vui lòng dùng lối thoát hiểm gần nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật