Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với die (kèm trái nghĩa)?

“die” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là break, exit, fail; trái nghĩa thường gặp: advance, promote, raise. “die” và “break”, “exit”, “fail” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“die” và “break”, “exit”, “fail” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
break/bɹeɪk/gần nhất về nghĩa
exit/ˈɛɡzɪt/học thuật/trung tính
fail/feɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
breakdown/ˈbɹeɪkˌdaʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
dice/daɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
perish/ˈpɛɹɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
go/ɡoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
mortal/ˈmɔɹtəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “die” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “break” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu