Nghĩa tiếng Việt của
die out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tuyệt chủng, mất hẳn (loài, ngôn ngữ, phong tục)
Many species will die out if we do nothing.
Nhiều loài sẽ tuyệt chủng nếu chúng ta không làm gì.
That custom died out long ago.
Phong tục đó đã mất từ lâu rồi.
Lưu ý: Trang này là 1 trong 4 cụm 'die + tiểu từ' — xem thêm die away, die down, die off trên cùng từ điển.
Mục từ điển mở (OVDP)
- chết hết, chết sạch
mất đi, mất hẳn (phong tục...)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- become extinct (Synonyms: die off)
"Dinosaurs died out" - cut or shape with a die (Synonyms: die)
"Die out leather for belts"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.