Nghĩa tiếng Việt của

ditch

Phiên âm Mỹ /dɪtʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ditch" phát âm Mỹ /dɪtʃ/ — audio file: ditch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hào, rãnh, mương
(the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
(từ lóng) biển
to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
chiến đấu đến cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
cống
đào hào
đào rãnh
hào
hào (tiêu nước)
hố
hồ
máng
mảng
móng
mương
rãnh
Lĩnh vực: xây dựng
hào mương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật