Nghĩa tiếng Việt của
ditch
Phiên âm Mỹ /dɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ditch" phát âm Mỹ /dɪtʃ/ — audio file: ditch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hào, rãnh, mương
(the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
(từ lóng) biển
to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
chiến đấu đến cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
cống
đào hào
đào rãnh
hào
hào (tiêu nước)
hố
hồ
máng
mảng
móng
mương
rãnh
Lĩnh vực: xây dựng
hào mương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roadside ditch; ditch an idea; ditch → channel/abandon
Dễ nhầm
- a ditch is a long narrow channel for water; informally, to ditch something means abandon or get rid of it
Mẫu câu giá trị
- “They dug a ditch to drain the field.” (Họ đào một con mương để thoát nước cho cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật