Nghĩa tiếng Việt của
die away
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (âm thanh, tiếng động) nhỏ dần rồi tắt hẳn
The music died away as the guests left.
Tiếng nhạc nhỏ dần rồi tắt hẳn khi khách ra về.
Lưu ý: Phân biệt bộ ba: die down = lắng dịu sau khi sôi động (gió, tin đồn); die out = biến mất hoàn toàn (loài, phong tục); die off = chết dần từng nhóm.
Mục từ điển mở (OVDP)
- tàn lụi, tắt dần, tan biến đi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- become less in amount or intensity (Synonyms: abate, let up, slack off, slack)
"The storm abated"
"The rain let up after a few hours"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.