Nghĩa tiếng Việt của

die down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. lắng dịu, hạ nhiệt (gió, tiếng ồn, tin đồn, cơn giận)

The wind died down after the storm.

Gió lặng dần sau cơn bão.

The controversy will die down in a few days.

Mấy ngày nữa dư luận sẽ lắng xuống.

Lưu ý: Không dùng cho sự vật/loài biến mất hẳn — trường hợp đó dùng 'die out'.

Mục từ điển mở (OVDP)

- yếu dần, mờ dần, tắt dần

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become progressively weaker
    "the laughter died down"
  2. suffer from a disease that kills shoots (Synonyms: die back)
    "The plants near the garage are dying back"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.