Nghĩa tiếng Việt của

die back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “dieback”.

1. (cây) phần thân, lá hoặc chồi phía trên chết đi theo mùa hoặc do bệnh, trong khi gốc/rễ có thể còn sống

Cấu trúc: a plant dies back · die back in winter · be cut back after dying back

The leaves die back in winter, but the roots survive underground.

Lá cây chết đi vào mùa đông nhưng rễ vẫn sống dưới đất.

Some perennials die back after flowering.

Một số cây lâu năm tàn phần thân lá sau khi ra hoa.

Lưu ý: Die back thường nói về cây và không nhất thiết có nghĩa toàn bộ cây chết; danh từ dieback viết liền thường chỉ hiện tượng/bệnh cây gây chết cành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

dieback

noun

  1. a disease of plants characterized by the gradual dying of the young shoots starting at the tips and progressing to the larger branches

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.