Nghĩa tiếng Việt của

breakdown

Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪkˌdaʊn/ BrE /ˈbreɪkˌdaʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "breakdown" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪkˌdaʊn/ Anh /ˈbreɪkˌdaʊn/ — audio file: breakdown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)
sự sút sức, sự suy nhược
nervous breakdown — sự suy nhược thần kinh
sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại
the breakdown of the Roman Empire — sự tan vỡ của đế quốc La õi qoòng (điện học) sự đánh thủng
dielectric breakdown — sự đánh thủng điện môi
(quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu...)
(hoá học) sự phân nhỏ, sự phân tích
điệu múa bricđao (của người da đen)
Chuyên ngành kinh tế
định giá từng món
phân tích phí tổn (quảng cáo)
sự hỏng hóc (về máy móc)
sự pan
sự phân ra từng món (chi tiêu ...)
tách khoản
Chuyên ngành kỹ thuật
phá vỡ
sự đánh thủng điện
sự hỏng
sự hư hỏng
sự lắng trong
sự nghiền
sự phá hủy
sự phá vỡ
sự phân hủy
sự quạt
sự tán
sự thông gió
tai nạn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lượng ép (khi rèn)
sự ngừng máy
sự phân hóa
Lĩnh vực: điện
sự đánh thủng, sự phóng điện xuyên (điện môi)
Lĩnh vực: xây dựng
sự hỏng (máy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật