Nghĩa tiếng Việt của
never
Phiên âm Mỹ /ˈnɛvɚ/ BrE /ˈnɛvə/
Transcript: từ "never" phát âm Mỹ /ˈnɛvɚ/ Anh /ˈnɛvə/ — audio file: never.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #162) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
không bao giờ, không khi nào
never tell a lie! — không bao giờ được nói dối!
never say die! — không bao giờ được thất vọng
well, I never!; I never did! — chà!, tôi chưa bao giờ nghe (thấy) (một điều như) thế
không, đừng
he answered never a word — nó tuyệt nhiên không đáp lại một lời
that will never do — cái đó không xong đâu, cái đó không ổn đâu
never mind! — không sao cả!; không hề gì!; đừng bận tâm!
never a one — không một người nào, không ai
better late than never
(xem) better
never so
dù là, dẫu là
were it never so late — dù có muộn thế nào đi nữa
never too late to mend
muốn sửa chữa thì chả lo là muộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- never = chưa bao giờ/không bao giờ — bản thân đã PHỦ ĐỊNH: "I never smoke." (không thêm not).
Dễ nhầm
- never + hiện tại đơn = tả thói quen; never + hiện tại hoàn thành = chưa từng: "I have never been to Japan."
- Đầu câu đảo ngữ: "Never have I seen such a mess." (văn viết nhấn mạnh).
Mẫu câu giá trị
- "Better late than never." (muộn còn hơn không).
- "She never gives up, however hard it gets." (không bao giờ bỏ cuộc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật