Nghĩa tiếng Việt của
dies
Phiên âm Mỹ /daɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dies" phát âm Mỹ /daɪz/ — audio file: dies.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
số nhiều của die
Chuyên ngành kỹ thuật
khuôn
khuôn kéo dây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- die of an illness; die for something; die → dies
Dễ nhầm
- dies is the third-person singular of die; pass away is a gentler expression for death
Mẫu câu giá trị
- “The plant dies without enough sunlight.” (Cây sẽ chết nếu không có đủ ánh sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật