Nghĩa tiếng Việt của
fail
Phiên âm Mỹ /feɪl/
Transcript: từ "fail" phát âm Mỹ /feɪl/ — audio file: fail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #711) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự hỏng thi
người thi hỏng
without fail
chắc chắn, nhất định
nội động từ
không nhớ, quên
don't fail to let me know — thế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
yếu dần, mất dần, tàn dần
không đúng, sai
the prophecy failed — lời tiên đoán sai
thiếu
to fail in respect for someone — thiếu sự kính trọng đối với ai
không thành công, thất bại
trượt, hỏng thi
bị phá sản
không làm tròn, không đạt
to fail in one's duty — không làm tròn nhiệm vụ
to fail of one's purposes — không đạt mục đích
hỏng, không chạy nữa
ngoại động từ
thiếu, không đủ
time would fail me to tell — tôi sẽ không đủ thời giờ để nói
words fail me — tôi không đủ lời để nói hết được, tôi không thể tả hết được
the wind failed us — (thuyền) chúng ta hết gió
thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai)
his memory fails him — trí nhớ của anh ta kém lắm rồi
đánh trượt (một thí sinh)
Chuyên ngành kinh tế
không có khả năng trả nợ
không đúng thời gian (giao chứng khoán)
quên không thực hiện nghĩa vụ
sai hẹn
thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
bị hư hỏng
đổ
đứt
hỏng
hư hỏng
không dùng được
làm hỏng
lỗi
ngừng chạy
mất
sai sót
sập đổ
suy giảm
suy yếu
Lĩnh vực: toán & tin
bại
chưa đủ
không đạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phá sản
Lĩnh vực: xây dựng
suy sụp
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
bị hư hỏng
đổ
đứt
hỏng
hư hỏng
không dùng được
làm hỏng
lỗi
ngừng chạy
mất
sai sót
sập đổ
suy giảm
suy yếu
Lĩnh vực: toán & tin
bại
chưa đủ
không đạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phá sản
Lĩnh vực: xây dựng
suy sụp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fail = trượt/thất bại/hỏng (v): fail an exam (trượt kỳ thi); fail TO do = không làm được: "fail to arrive" (không tới được);
- failure (n) = thất bại/sự hỏng: "engine failure" (hỏng máy); failure TO comply (không tuân thủ — văn pháp lý);
- failing that = nếu không được thì (văn viết: "Try the app; failing that, call support.").
Dễ nhầm
- fail (không đạt) vs miss (lỡ/trượt nhẹ hơn): "fail the test" (trượt bài) / "miss the deadline" (lỡ hạn).
Mẫu câu giá trị
- "The Wi-Fi failed right before the demo." (Wi-Fi sập ngay trước buổi demo).
- "Do not fail to back up your notes." (đừng quên sao lưu ghi chú nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật