Nghĩa tiếng Việt của

diet

Phiên âm Mỹ /ˈdaɪət/

Transcript: từ "diet" phát âm Mỹ /ˈdaɪət/ — audio file: diet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1847) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
hội nghị quốc tế
((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
danh từ
đồ ăn thường ngày (của ai)
(y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
to be on a diet — ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
to put someone on a diet — bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
a milk-free diet — chế độ ăn kiêng sữa
ngoại động từ
(y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng
Chuyên ngành kinh tế
chế độ ăn
thức ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chế độ ăn kiêng
Lĩnh vực: thực phẩm
khẩu phần ăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật