Nghĩa tiếng Việt của
diet
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪət/
Transcript: từ "diet" phát âm Mỹ /ˈdaɪət/ — audio file: diet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1847) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
hội nghị quốc tế
((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
danh từ
đồ ăn thường ngày (của ai)
(y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
to be on a diet — ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
to put someone on a diet — bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
a milk-free diet — chế độ ăn kiêng sữa
ngoại động từ
(y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng
Chuyên ngành kinh tế
chế độ ăn
thức ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chế độ ăn kiêng
Lĩnh vực: thực phẩm
khẩu phần ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a diet OF/RICH IN something (chế độ ăn gồm/giàu gì: "a diet rich in fish").
- go/be ON a diet (ăn kiêng — giới từ on!).
- dietary (adj — "dietary needs"); dietitian (chuyên gia dinh dưỡng — khác đếch diet!).
Dễ nhầm
- diet (chế độ ăn — cả nghĩa kiêng) vs nutrition (dinh dưỡng — khoa học) vs meal (bữa — đã có note).
- "the diet OF the region" (thói ăn vùng — xã hội học).
Mẫu câu giá trị
- "Coastal children enjoy a diet rich in omega-3." (trẻ ven biển ăn giàu omega-3.)
- "The clinic advises a balanced diet, not fads." (phòng khám khuyên ăn cân bằng, không theo trào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật