Nghĩa tiếng Việt của

die off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chết dần từng loạt (cả một nhóm, quần thể)

Bees are dying off at an alarming rate.

Ong đang chết dần với tốc độ báo động.

The older members of the family died off one by one.

Những người lớn tuổi trong gia đình mất dần từng người.

Lưu ý: Phân biệt họ 'die': die out (tuyệt chủng hẳn), die down (lắng dịu), die away (âm thanh tắt dần), die off (chết dần theo nhóm).

Mục từ điển mở (OVDP)

- chết dần, chết mòn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become extinct (Synonyms: die out)
    "Dinosaurs died out"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.