Nghĩa tiếng Việt của
interior design
1. thiết kế nội thất — công việc lập kế hoạch và thiết kế không gian bên trong, gồm cách bố trí, công năng, ánh sáng, vật liệu và yếu tố thẩm mỹ
Cấu trúc: study/work in interior design · an interior-design firm/project · interior design for homes/offices
The interior-design team redesigned the clinic to improve patient flow.
Nhóm thiết kế nội thất thiết kế lại phòng khám để cải thiện luồng di chuyển của bệnh nhân.
He studied interior design before opening his own studio.
Anh học thiết kế nội thất trước khi mở xưởng thiết kế riêng.
Lưu ý: Interior design có thể bao gồm quyết định kỹ thuật và công năng, không chỉ chọn màu hay đồ trang trí. Yêu cầu cấp phép nghề nghiệp khác nhau theo địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the art of designing the interior decoration for a house, office, or other architectural space
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.