Nghĩa tiếng Việt của
designer
Phiên âm Mỹ /dɪˈzaɪnɚ/ BrE /dɪˈzaɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "designer" phát âm Mỹ /dɪˈzaɪnɚ/ Anh /dɪˈzaɪnə/ — audio file: designer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2178) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)
Chuyên ngành kỹ thuật
người thiết kế
nhà thiết kế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ thiết kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fashion/graphic/product designer; designer goods = hàng thiết kế/cao cấp
Dễ nhầm
- designer là người thiết kế hoặc nhãn cao cấp; design là bản/quá trình thiết kế
Mẫu câu giá trị
- “The designer tested the chair with older users.” (Nhà thiết kế thử ghế với người dùng lớn tuổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật