Nghĩa tiếng Việt của

plan

Phiên âm Mỹ /plæn/

Transcript: từ "plan" phát âm Mỹ /plæn/ — audio file: plan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #232) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sơ đồ, đồ án (nhà...)
the plan of building — sơ đồ một toà nhà
bản đồ thành phố, bản đồ
mặt phẳng (luật xa gần)
dàn bài, dàn ý (bài luận văn...)
kế hoạch; dự kiến, dự định
a plan of campaign — kế hoạch tác chiến
to upset someone's plan — làm đảo lộn kế hoạch của ai
have you any plans for tomorrow? — anh đã có dự kiến gì cho ngày mai chưa?
cách tiến hành, cách làm
the best plan would be to... — cách tiến hành tốt nhất là...
ngoại động từ
vẻ bản đồ của, vẽ sơ đồ của (một toà nhà...)
làm dàn bài, làm dàn ý (bản luận văn...)
đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến
to plan to do something — dự định làm gì
to plan an attack — đặt kế hoạch cho một cuộc tấn công, trù tính một cuộc tấn công
nội động từ
đặt kế hoạch, trù tính, dự tính, dự kiến
to plan for the future — đặt kế hoạch cho tương lai, trù tính cho tương lai
Chuyên ngành kinh tế
đặt kế hoạch
đồ án
kế hoạch
lập kế hoạch
phương án
quy hoạch
Chuyên ngành kỹ thuật
bản đồ
bản thiết kế
bản vẽ
bệnh ghẻ cóc
bình đồ
đồ án
dự án
dự định
hình vẽ
kế hoạch
lập kế hoach
lập kế hoạch
lập lịch biểu
lập mặt bằng
lịch biểu
mặt bằng
phương án
sơ đồ
Lĩnh vực: xây dựng
đặt kế hoạch
lập sơ đồ
Lĩnh vực: toán & tin
phép chiếu nằm ngang
sơ đồ bản vẽ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
văn bản vẽ (đóng tàu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật