Nghĩa tiếng Việt của

computer-aided design

Cụm từnoun phrase (uncountable; abbreviation CAD)Biên soạn riêngIELTS

1. thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

Cấu trúc: computer-aided design software · use CAD to design a component · a CAD drawing/model

The engineers used computer-aided design to model the new engine part.

Các kỹ sư dùng CAD để dựng mô hình bộ phận động cơ mới.

She learned computer-aided design before joining the product team.

Cô học thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính trước khi gia nhập nhóm phát triển sản phẩm.

Lưu ý: Computer-aided design (CAD) là việc dùng phần mềm máy tính để tạo, chỉnh sửa hoặc kiểm tra bản vẽ và mô hình thiết kế. CAD có thể tạo hình 2D hoặc 3D; từ này chỉ quy trình thiết kế có hỗ trợ máy tính, còn CAD software chỉ phần mềm được dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. software used in art and architecture and engineering and manufacturing to assist in precision drawing (Synonyms: CAD)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
C — á (c)
T — O (E)