Nghĩa tiếng Việt của

pattern

Phiên âm Mỹ /ˈpætɚn/ BrE /ˈpætən/

Transcript: từ "pattern" phát âm Mỹ /ˈpætɚn/ Anh /ˈpætən/ — audio file: pattern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #883) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kiểu mẫu, gương mẫu
a pattern of virtues — một kiểu mẫu về đức hạnh
mẫu hàng
pattern card — bia dán mẫu hàng
mẫu, mô hình, kiểu
a bicycle of an old pattern — cái xe đạp kiểu cũ
mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)
(hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
(quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá
ngoại động từ
(+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu
trang trí bằng mẫu vẽ
Chuyên ngành kinh tế
hình mẫu và kiểu cách
hoa văn
kết cấu và cách thức
kiểu (áo dài ...)
kiểu mẫu
lấy làm hoa văn
lấy làm mẫu vẽ
lối (sống)
mẫu (hàng)
mẫu (hàng, kiểu áo dài...) cách
mẫu hàng
mẫu kiểu
mẫu vẽ
mô hình
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc dẫn
bản móng
biểu đồ
chân cột
đặc tuyến
dạng
đế
đế cột
đồ thị
dưỡng
giản đồ
hình
hình dạng
hình mẫu
hình trang trí
hình vẽ
hoa văn
kết cấu
khuôn
khuôn mẫu
kiến trúc
kiểu
kiểu dáng
lưới
ngưỡng cửa
mẫu
mô hình
móng
sơ đồ
tấm móng
Lĩnh vực: xây dựng
biển đề tên
biểu đò
đế ngưỡng
mẫu (sản phẩm)
vân hoa
Lĩnh vực: điện lạnh
hình (ảnh)
Lĩnh vực: dệt may
hoa văn trang trí
Lĩnh vực: toán & tin
mẫu nền
mô hình trang trí
Lĩnh vực: y học
mẫu, bản mẫu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật