Nghĩa tiếng Việt của

purpose

Phiên âm Mỹ /ˈpɝpəs/ BrE /ˈpɜːpəs/

Transcript: từ "purpose" phát âm Mỹ /ˈpɝpəs/ Anh /ˈpɜːpəs/ — audio file: purpose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #735) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mục đích, ý định
for the purpose of... — nhằm mục đích...
to serve a purpose — đáp ứng một mục đích
to what purpose? — nhằm mục đích (ý định) gì?
to the purpose — có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc
chủ định, chủ tâm
on purpose — cố tính, cố ý, có chủ tâm
ý nhất định, tính quả quyết
infirm of purpose — không quả quyết
of set purpose — nhất định, quả quyết
wanting in purpose — không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết
kết quả
to some purpose — được phần nào kết quả
to little purpose — chẳng được kết quả là bao
to no purpose — chẳng được kết quả gì, vô ích
to good purpose — có kết quả tốt
ngoại động từ
có ý định
he purposed coming; he purposed to come — hắn ta có ý định đến
Chuyên ngành kinh tế
mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
mục đích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật