Nghĩa tiếng Việt của

technical

Phiên âm Mỹ /ˈtɛknɪkəl/

Transcript: từ "technical" phát âm Mỹ /ˈtɛknɪkəl/ — audio file: technical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1458) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
technical school — trường kỹ thuật
technical terms — thuật ngữ kỹ thuật
difficulties — những khó khăn về chuyên môn
Chuyên ngành kinh tế
chuyên môn
công nghệ
kỹ thuật
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết kỹ thuật
kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuyên môn
thuộc về kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tên gọi kỹ thuật

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Many students lack the technical skills needed for modern factory jobs. — Nhiều học sinh thiếu kỹ năng kỹ thuật cần cho việc làm nhà máy hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Technical training should be free for unemployed young people. — Đào tạo kỹ thuật nên miễn phí cho thanh niên thất nghiệp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật