Nghĩa tiếng Việt của
technical
Phiên âm Mỹ /ˈtɛknɪkəl/
Transcript: từ "technical" phát âm Mỹ /ˈtɛknɪkəl/ — audio file: technical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
technical school — trường kỹ thuật
technical terms — thuật ngữ kỹ thuật
difficulties — những khó khăn về chuyên môn
Chuyên ngành kinh tế
chuyên môn
công nghệ
kỹ thuật
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết kỹ thuật
kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuyên môn
thuộc về kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tên gọi kỹ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many students lack the technical skills needed for modern factory jobs. — Nhiều học sinh thiếu kỹ năng kỹ thuật cần cho việc làm nhà máy hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Technical training should be free for unemployed young people. — Đào tạo kỹ thuật nên miễn phí cho thanh niên thất nghiệp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc kỹ thuật, chuyên môn — "technical support/terms/skills", "a technical fault" (lỗi kỹ thuật), "technical college" (trường kỹ thuật).
- "technically" — vừa "về mặt kỹ thuật" vừa "theo nghĩa chặt" ("Technically, the contract has ended.").
- "technician" = kỹ thuật viên (người sửa chữa/vận hành) — khác "technologist".
Dễ nhầm
- "technical" ≠ "technological": technical là thuộc KỸ THUẬT thủ pháp/vận hành; technological là thuộc CÔNG NGHỆ ("technological change" — thay đổi công nghệ).
- "technician" ≠ "technologist": technician vận hành máy; technologist là cử nhân công nghệ ứng dụng.
- "technicality" (chi tiết luật pháp rườm rà) — "released on a technicality" (được thả vì một kẽ hở thủ tục).
Mẫu câu giá trị
- "The manual avoids unnecessary technical jargon." (cẩm nang tránh thuật ngữ kỹ thuật không cần thiết).
- "Flights were delayed by a technical fault." (chuyến bay chậm vì một lỗi kỹ thuật).
- "Technically, the deadline has passed." (nói cho đúng, hạn đã qua).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật