Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với design (kèm trái nghĩa)?
“design” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là project, purpose, figure; trái nghĩa thường gặp: ground. "design" ≠ "plan": design là hình dung hình thức/cấu trúc; plan là kế hoạch hành động theo bước. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"design" ≠ "plan": design là hình dung hình thức/cấu trúc; plan là kế hoạch hành động theo bước.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| purpose | /ˈpɝpəs/ | học thuật/trung tính |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pattern | /ˈpætɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intention | /ˌɪnˈtɛntʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intent | /ˌɪnˈtɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| invention | /ˌɪnˈvɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “design” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “project” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Good urban design encourages walking, cycling, and stronger neighbourhood relationships.
Thiết kế đô thị tốt khuyến khích đi bộ, đạp xe và quan hệ láng giềng bền chặt. - Green spaces and safe pavements make cities more pleasant and healthy.
Không gian xanh và vỉa hè an toàn giúp thành phố dễ chịu và lành mạnh hơn. - the design of a machine
bản đồ án thiết kế một cái máy