Nghĩa tiếng Việt của

court of appeals

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly North American)Biên soạn riêng

1. tòa phúc thẩm

Cấu trúc: appeal to the Court of Appeals · a federal/state court of appeals · the court's ruling

The Court of Appeals overturned the lower court's decision.

Tòa phúc thẩm hủy phán quyết của tòa cấp dưới.

Her lawyers filed an appeal with the state court of appeals.

Các luật sư của cô nộp đơn kháng cáo lên tòa phúc thẩm bang.

Lưu ý: Court of appeals là tòa phúc thẩm xem xét kháng cáo đối với phán quyết của tòa cấp dưới. Cấu trúc và thẩm quyền của tòa khác nhau theo quốc gia; tại Hoa Kỳ, đây thường là cấp tòa liên bang nằm dưới Tòa án Tối cao.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a court whose jurisdiction is to review decisions of lower courts or agencies (Synonyms: appellate court, appeals court)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.