Nghĩa tiếng Việt của

chase

Phiên âm Mỹ /tʃeɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chase" phát âm Mỹ /tʃeɪs/ — audio file: chase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2706) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi
in chase of — theo đuổi
to give chase — đuổi theo
the chase sự săn bắn
a keen follower of the chase — người thích đi săn bắn
khu vực săn bắn ((cũng) chace)
thú bị săn đuổi; tàu bị đuổi bắt
ngoại động từ
săn, săn đuổi
đuổi, xua đuổi
to chase all fears — xua đuổi hết mọi sợ hãi
to chase oneself
(Mỹ), (từ lóng) chuồn, tẩu thoát
go chase yourself! — hãy chuồn cho mau!
danh từ
(ngành in) khuôn
danh từ
rãnh (để đặt ống dẫn nước)
phần đầu đại bác (bao gồm nòng súng)
ngoại động từ
chạm, trổ, khắc (kim loại)
gắn, đính
to chase a diamond in gold — gắn hột kim cương vào vàng
tiện, ren (răng, đinh ốc)
Chuyên ngành kinh tế
săn
săn đuổi
sự săn đuổi
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn rèn
cắt
cắt ren
chạm
dao cắt ren
dập nóng
đầu cắt ren
đường rãnh
đường soi
khấc
khắc
khía
khuôn
khuôn dập
khuôn đúc
khuôn in
khuôn rèn
lăn ren
lược ren
rãnh
rãnh cắt
rãnh xoi
rèn dập
rèn khuôn
theo dõi
trổ
Lĩnh vực: xây dựng
bắt chỉ ốc
rãnh máng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hào (đặt ống nước)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh cắt ren

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật