Nghĩa tiếng Việt của

court of appeal

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tòa phúc thẩm — tòa xét lại bản án cấp dưới

The case went to the court of appeal.

Vụ án được đưa lên tòa phúc thẩm.

Lưu ý: Mỹ thường viết 'court of appeals'.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.