Nghĩa tiếng Việt của
woo
Phiên âm Mỹ /wu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "woo" phát âm Mỹ /wu/ — audio file: woo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
tán, ve, chim (gái)
(văn học) cầu hôn, dạm hỏi
nài nỉ, tán tỉnh
to woo someone to do something — nài nỉ ai làm việc gì
(nghĩa bóng) theo đuổi
to woo fame — theo đuổi danh vọng
nội động từ
tán gái, ve gái, chim gái
(văn học) đi cầu hôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woo voters; woo somebody; woo → seek affection/support
Dễ nhầm
- woo means try to gain someone’s love or support; court is a more formal word for seeking a romantic relationship
Mẫu câu giá trị
- “The candidate tried to woo undecided voters.” (Ứng viên tìm cách thuyết phục những cử tri còn do dự.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật