Nghĩa tiếng Việt của

court martial

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; military law)Biên soạn riêng

1. tòa án quân sự; phiên tòa quân sự

Cấu trúc: face/stand trial at a court martial · be tried by court martial · convene a court martial

The officer faced a court martial for disobeying a lawful order.

Viên sĩ quan phải ra tòa án quân sự vì không tuân lệnh hợp pháp.

A court martial found the soldier guilty of desertion.

Tòa án quân sự kết luận người lính phạm tội đào ngũ.

Lưu ý: Court martial là tòa án quân sự hoặc phiên tòa quân sự xét xử người thuộc lực lượng vũ trang bị cáo buộc vi phạm luật quân đội. Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ thường viết court-martial/court martial tùy quy chuẩn; động từ thường viết court-martial. Thủ tục và thẩm quyền tùy quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

court-martial US /kˈɔrtmɑrʃəl/

noun

  1. a trial that is conducted by a military court
  2. a military court to try members of the armed services who are accused of serious breaches of martial law

verb

  1. subject to trial by court-martial

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.