Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với court?
“court” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là woo, romance, chase; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "court" ≠ "woo": "court" nghĩa là "sân nhà" còn "woo" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"court" ≠ "woo": "court" nghĩa là "sân nhà" còn "woo" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| woo | /wu/ | gần nhất về nghĩa |
| romance | /ɹoʊˈmæns/ | học thuật/trung tính |
| chase | /tʃeɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| display | /dɪˈspleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| courtesy | /ˈkɝtəsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| courthouse | /ˈkɔɹtˌhaʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| courtyard | /ˈkɔɹˌtjɑɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “court” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “woo” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- court of justice
toà án - at a court
tại một phiên toà - to bring to court for trial
mang ra toà để xét xử