Nghĩa tiếng Việt của
romance
Phiên âm Mỹ /ɹoʊˈmæns/ BrE /rəʊˈmæns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "romance" phát âm Mỹ /ɹoʊˈmæns/ Anh /rəʊˈmæns/ — audio file: romance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Romance) những ngôn ngữ rôman
tính từ
(Romance) Rôman (ngôn ngữ)
danh từ
truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ)
tiểu thuyết mơ mông xa thực tế
câu chuyện tình lãng mạng; mối tình lãng mạng
sự mơ mộng, tính lãng mạng
sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu
(âm nhạc) Rôman (khúc)
nội động từ
thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự lãng mạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- romance novel; sweep somebody off their feet; romance somebody
Dễ nhầm
- romance is love or a story about love; romantic describes something connected with love
Mẫu câu giá trị
- “The film is a historical romance.” (Bộ phim là một câu chuyện tình lãng mạn lấy bối cảnh lịch sử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật