Nghĩa tiếng Việt của

food court

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khu ẩm thực (quần quán ăn trong trung tâm thương mại)

Cấu trúc: at/in the food court · a mall food court

Let's meet at the food court after work.

Tan làm hẹn ở khu ẩm thực nhé.

The food court has ten different stalls.

Khu ẩm thực có mười quầy khác nhau.

The food court closes when the mall closes.

Khu ẩm thực đóng cửa theo trung tâm thương mại.

Lưu ý: Từ môi trường mall; Singapore/Malaysia gọi khái niệm tương tự là 'food centre'.

Mục từ điển mở (OVDP)

-khu hàng ăn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an area (as in a shopping mall) where fast food is sold (usually around a common eating area)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.