Nghĩa tiếng Việt của

court card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “court-card”.

1. lá J, Q hoặc K trong bộ bài Tây; còn gọi là face card trong tiếng Anh Bắc Mỹ

Cấu trúc: a court card · draw/get a court card · court cards and number cards

The player discarded a court card to keep the suit.

Người chơi bỏ một lá hình người để giữ lại chất bài đó.

Court cards are often illustrated with royal figures.

Các lá hình người thường được minh họa bằng nhân vật hoàng gia.

Lưu ý: Court card thường gồm jack, queen và king; cách gọi Bắc Mỹ face card. Ace không được tính là court card dù có thể có hình minh họa riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. one of the twelve cards in a deck bearing a picture of a face (Synonyms: face card, picture card)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.