Nghĩa tiếng Việt của
courtesy
Phiên âm Mỹ /ˈkɝtəsi/ BrE /ˈkɜːtəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "courtesy" phát âm Mỹ /ˈkɝtəsi/ Anh /ˈkɜːtəsi/ — audio file: courtesy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự lịch sự, sự nhã nhặn
tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn
by courtesy
do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
to pay a courtesy visit to someone
đến thăm xã giao người nào
Chuyên ngành kỹ thuật
nhã nhặn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- common courtesy; courtesy of; courtesy → polite behaviour
Dễ nhầm
- courtesy means polite, respectful behaviour; in courtesy of, it can mean provided or arranged by someone
Mẫu câu giá trị
- “The staff treated every visitor with courtesy.” (Nhân viên tiếp đón mọi khách tham quan một cách lịch sự.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật