Nghĩa tiếng Việt của

bring to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm tỉnh lại (người bị bất tỉnh)

Cấu trúc: bring somebody to · the water brought him to

Cold water brought him to.

Nước lạnh làm anh ta tỉnh lại.

The nurse brought her to with smelling salts.

Y tá dùng lọ muối thơm làm cô ấy tỉnh lại.

Lưu ý: Thân mật; văn y tế trang trọng hơn dùng 'restore consciousness'; tách được: 'brought her to'.

Mục từ điển mở (OVDP)

-dẫn đến

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. return to consciousness (Synonyms: bring back, bring round, bring around)
    "These pictures bring back sad memories"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.