Nghĩa tiếng Việt của
courtyard
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹˌtjɑɹd/ BrE /ˈkɔːˌtjɑːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "courtyard" phát âm Mỹ /ˈkɔɹˌtjɑɹd/ Anh /ˈkɔːˌtjɑːd/ — audio file: courtyard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sân nhỏ; sân trong
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sân trong chung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inner courtyard; courtyard garden; courtyard → enclosed open space
Dễ nhầm
- a courtyard is an open area partly or fully surrounded by buildings; unlike a garden, it need not contain plants
Mẫu câu giá trị
- “The rooms opened onto a quiet courtyard.” (Các căn phòng mở ra một khoảng sân yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật