Nghĩa tiếng Việt của
court tennis
1. môn quần vợt cổ chơi trong sân kín (còn gọi real tennis)
Cấu trúc: play court tennis · a court-tennis court · court-tennis champion
The club has an indoor court for court tennis.
Câu lạc bộ có sân trong nhà dành cho môn quần vợt cổ.
Court tennis uses walls as part of the playing area.
Môn court tennis sử dụng các bức tường như một phần của sân đấu.
Lưu ý: Court tennis là môn thể thao dùng vợt chơi trong sân kín có tường và các chướng ngại đặc biệt; ở Mỹ thường gọi là real tennis. Không nên nhầm với lawn tennis, tên gọi lịch sử của tennis hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an ancient form of tennis played in a four-walled court (Synonyms: royal tennis, real tennis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.