Nghĩa tiếng Việt của

economy class

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. hạng phổ thông, hạng vé máy bay cơ bản thường có giá thấp hơn

Cấu trúc: fly/travel in economy class · an economy-class ticket/seat · upgrade from economy class

We chose economy class to keep the cost of the trip down.

Chúng tôi chọn hạng phổ thông để giảm chi phí chuyến đi.

The airline changed her economy-class seat after the aircraft was replaced.

Hãng bay đổi chỗ hạng phổ thông của cô sau khi thay máy bay.

Lưu ý: Economy class là hạng phổ thông trên máy bay, thường có giá thấp hơn các hạng cao hơn và tiện nghi cơ bản hơn. Quyền lợi cụ thể còn tùy hãng bay và loại vé; premium economy là một hạng riêng ở một số hãng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a class of accommodations on a ship or train or plane that are less expensive than first class accommodations (Synonyms: cabin class, second class)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
P — h (ò)
T — O (E)